OPTADS360
AANETWORK
AMBIENT
YOMEDIA

Chuyên đề trạng từ trong Tiếng Anh

29/12/2020 82.67 KB 443 lượt xem 5 tải về
Banner-Video
https://m.hoc247.net/docview/viewfile/1.1.114/web/?f=https://m.hoc247.net/tulieu/2020/20201229/32136027776_20201229_164025.pdf?r=2970
ADSENSE/
QUẢNG CÁO
 
Banner-Video

Hoc247 xin giới thiệu đến các em tài liệu Chuyên đề trạng từ trong Tiếng Anh​ nhằm giúp các em ôn tập và chuẩn bị tốt cho kì thi sắp tới. Hi vọng rằng đây sẽ là tài liệu bổ ích cho các em, chúc các em đạt thành tích cao trong học tập.

 

 
 

CHUYÊN ĐỀ TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

1. Định nghĩa

Trạng từ hay còn được gọi là phó từ, tên tiếng anh là (adverb) có chức năng dùng để bổ ngữ cho động từ, tính từ hay thậm chí là bổ nghĩa cho một trạng từ khác trong câu. Tùy trường hợp mà trạng từ có thể đặt ở đầu câu, giữa hay cuối câu.

2. Phân loại trạng từ

Trạng từ trong tiếng Anh cũng gần giống với trạng từ trong tiếng Việt, gồm có 6 loại trạng từ:

Trạng từ chỉ thời gian (TIME): dùng để diễn tả thời gian hành động được thực hiện

Vd: now, yesterday, next week,….

Trạng từ chỉ cách thức (MANNER): dùng để chỉ cách thức các hành động, sự việc được thực hiện như thế nào

Vd: fast, quickly, badly, well,….

Trạng từ chỉ tần suất (FREQUENCY): dùng để chỉ mức độ hoạt động của sự việc, sự vật có thường xuyên

Vd: often, usually, sometime, always, seldom,…

Trạng từ chỉ mức độ (DEGREE ): dùng để diễn tả hoạt động, sự vật, sự việc đang ở mức độ nào, thường thì trạng từ ở loại này có thể kết hợp với một trạng từ khác

Vd: very, extremely, rather, perfectly, exactly,….

Trạng từ chỉ số lượng (QUANTITY): dùng để diễn tả số lượng sự vật, sự việc

Vd: fully, twice, little, few,….

Trạng từ chỉ nơi chốn (PLACE): dùng để diễn tả nơi nào, vị trí sự vật, sự việc, vị trí xa, gần như thế nào

Vd: below, away, throught, above, along, around,….

3. Vị trí của trạng từ trong câu

a. Vị trí đầu câu

Các trạng từ liên kết, thường nối một mệnh đề với những gì được nói đến trước đó, luôn đứng ở vị trí này. Trạng từ chỉ thời gian có thể đứng ở vị trí này khi chúng ta muốn cho thấy có sự trái ngược, đối chọi với một câu hay mệnh đề về thời gian trước đó. Các trạng từ chỉ quan điểm hay nhận xét, bình luận (e.g. luckily, officially, presumably) cũng có thể đứng ở vị trí này khi muốn nhấn mạnh những gì chúng ta sắp nói tới.

Vd:

Last week, She met John ( tuần trước, cô ấy đã gặp John )

Personally, I think she was very hard-working ( Cá nhân tôi, tôi nghĩ cô ấy rất chăm chỉ )

b. Vị trí giữa câu

Các trạng từ dùng để thu hút sự chú ý vào một điều gì đó (e.g just, even), trạng từ chỉ tần số vô tận, không xác định cụ thể (e.g. often, always,never) và trạng từ chỉ mức độ (chắc chắn tới đâu), khả năng có thể xảy ra (e.g probably, obviously, clearly, completely,quite, almost) đều thích hợp ở vị trí này. Xin lưu ý là khi trợ động từ – auxiliary verbs (e.g. is, has, will, was) được dùng, trạng từ thường được dùng đứng giữa trợ động từ và động từ chính trong câu.

Vd:

She always does exercise in the morning ( cô ấy thường tập thể dục vào buổi sáng )

My boss often travels to Malaysia and Singapore ( Sếp của tôi thường xuyên đi du lịch Malaysia và Singapore )

c. Vị trí cuối câu:

Trạng từ chỉ thời gian và tần số có xác định (e.g. last week, every year), trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner) khi chúng ta muốn tập trung vào cách thức một việc gì đó được làm (e.g. well, slowly, evenly) và trạng từ chỉ nơi chốn (e.g. in the countryside, at the window) thường được đặt ở cuối câu.

Vd:

I am busy now ( tôi thì đang bận ngay bây giờ )

She plays piano well ( cô ấy chơi piano giỏi )

4. Cách dùng trạng từ

Trạng từ thường được dùng khi đứng sau động từ để bổ ngữ cho động từ. Ngoài ra, trạng từ còn đứng sau động từ “ tobe”, đứng trước động từ thường, đứng trước tính từ, sử dụng kết hợp với các cấu trúc đặc biệt như: too…to ( quá để làm gì ); enough…to( đủ để làm gì )

Cấu trúc thông thường của trạng từ:

S + V (+ O) + Adv

Vd: He dances hiphop well (Anh ấy nhảy hiphop giỏi)

Cấu trúc too…to: quá để làm gì

Vd: She speaks English too quickly for me to understand (Cô ấy nói tiếng Anh quá nhanh để tôi hiểu)

Cấu trúc Enough….: đủ để làm gì

Vd: She speaks English slowly enough for me to understand (Cô ấy nói một cách chậm rãi để cho tôi hiểu

5. Cách nhận biết trạng từ

Để nhận biết trạng từ, các bạn nên dựa trên một trong những dấu hiệu sau:

- Vị trí của trạng từ: trạng từ thường đứng sau động từ, đứng trước động từ ” tobe”, đứng giữa trợ động từ và động từ thường.

- Đuôi của trạng từ: thông thường theo quy luật thì đuôi của trạng từ thường xuất hiện _ly ở phía cuối từ ( mainly, carefully, beautifully,…). Bên cạnh đó, có một số trạng từ không theo quy định như: well, fast,….

Tips: để dễ dàng nhận biết các trạng từ một cách nhanh chóng, các bạn nên thường xuyên làm bài tập và chú ý vào vị trí cũng như đặc điểm của mỗi từ để xem từ đó có phải trạng từ hay không

6. Trạng từ quan hệ When, Where và Why

Ví dụ:

  • This is the place where the accident happened. (Đây là nơi xảy ra tai nạn)
  • Do you remember the day when we moved the piano upstairs? (Con có nhớ cái ngày khi mà chúng ta dời cây đàn piano lên lầu không?)
  • The reason why John came was that he wanted to see Rita. (Lí do mà John đến là do anh ta muốn gặp Rita)


Chúng ta có thể lược bỏ when hoặc why, hoặc có thể dùng that.

  • Do you remember the day (that) we moved the piano upstairs?
  • The reason (that) John came was that he wanted to see Rita.

Where và when cũng có thể dùng trong mệnh đề bổ sung.

  • We went to the Cantavil Restaurant, where I once had lunch with Alice.
  • Micky likes to travel at night, when the roads are quiet.

7. Các trạng từ thường dùng trong Tiếng Anh

Well                 tốt                                            Very                   rất

Usually            thường xuyên                          Never                 không bao giờ

Rather             đúng hơn, hơn là                     Almost               gần như, hầu như

Ever                 bao giờ, đã từng                      Probably             có thể

Likely              có khả năng                             Eventually          có khả năng

Eventually       cuối cùng                                Extremely           cực kỳ

Properly           khác biệt                                  Beautiful            xinh đẹp

Different         đúng                                        Constantly          liên tục

Currently         hiện tại                                    Certainly            chắc chắn

Else                 khác nữa                                  Daily                  hằng ngày

Relatively        tương đối                                 Fairly                  khá

Ultimately       cuối cùng                                Somewhat          hơi

Rarely              hiếm khi                                  Regularly            thường xuyên

Fully                đầy đủ                                     Essentially          cơ bản

Hopeful           hy vọng                                   Gently                nhẹ nhàng

Roughly          khoảng                                    Significantly       đáng kể

Totally             đáng kể                                    Merely                chỉ

Mainly             chủ yếu                                    Literally              thực sự, theo nghĩa đen

Hopeful           hy vọng                                   Gently                nhẹ nhàng

Initially            ban đầu                                    Hardly                hầu như không

Virtually          hầu như                                   Anyway             dù thế nào đi nữa

Absolutely       hoàn toàn                                Otherwise           cách khác

Mostly             chủ yếu                                    Personally           cá nhân

Closely            chặt chẽ                                   Altogether          nhìn chung

Definitely        chắc chắn                                Truly                   thực sự

........

Trên đây là toàn bộ nội dung của tài liệu Chuyên đề trạng từ trong Tiếng Anh, để theo dõi nhiều tài liệu tham khảo hữu ích khác vui lòng đăng nhập vào hệ thống hoc247.net chọn chức năng xem online hoặc tải về máy!

Các em quan tâm có thể tham khảo tư liệu cùng chuyên mục:

Chúc các em học tốt!

ADMICRO
NONE

ERROR:connection to 10.20.1.101:9312 failed (errno=111, msg=Connection refused)
ERROR:connection to 10.20.1.101:9312 failed (errno=111, msg=Connection refused)
OFF