OFF
OFF
ADMICRO
11AMBIENT
Banner-Video
VIDEO

Unit 12 lớp 3 Family and Friends Lesson 2 - Grammar


Hoc247 xin gửi đến các em bài học Lesson 2 - Unit 12 nhằm giúp các em học thêm một điểm ngữ pháp mới. Bài học hướng dẫn các em sử dụng thành thạo tobe ở thì quá khứ đơn: was và were.

ADSENSE
QUẢNG CÁO
 
 

Tóm tắt lý thuyết

1.1. Task 1 Lesson 2 Unit 12 lớp 3

Listen to the story and repeat. Act (Nghe câu chuyện lần nữa và lặp lại. Đóng vai thực hành theo câu chuyện đó)

Click here to listen

 Tapescrip

1. Look at the photos.

2. A. Look. We were in the park. You were good, Tim.

B. The babies weren't sad. They were hungry.

3. A. We were outside. We were very wet.

B. Mom wasn't wet. She was dry!

4. Look at this one. It was Billy's birthday.

5. Look. These birds were bad. This goat was hungry.

6. A. I was little then, but I'm not little now.

B. Yes, you're very tall now!

Tạm dịch

1. Hãy nhìn những tấm ảnh này.

2. A. Nhìn này. Chúng ta đang ở công viên. Em rất đẹp, Tim.

B. Những đứa trẻ này không buồn. Chúng đói.

3. A. Chúng ta đã đi ra ngoài. Chúng ta bị ướt rồi.

B. Mẹ không bị ướt. Mẹ khô ráo hẳn!

4. A. Nhìn cái này.

B. Đó là sinh nhật của Billy.

5. Nhìn này. Những con chim này rất hư. Con dê này đang đói.

6. A. Khi đó em còn nhỏ, nhưng bây giờ em không còn nhỏ nữa.

B. Đúng vậy. Bây giờ em rất cao.

1.2. Task 2 Lesson 2 Unit 12 lớp 3

Listen and say (Nghe và nói)

Click here to listen

Tapescript

I was happy.

She wasn't wet.

You were good.

They weren't sad.

Tạm dịch

Tôi rất đói.

Cô ấy không bị ướt.

Bạn rất ổn.

Họ không buồn.

1.3. Task 3 Lesson 2 Unit 12 lớp 3

Look and say (Nhìn và nói)

Guide to answer

1. She was good.

2. They were dry.

3. He was bad.

4. She was wet.

5. She was hot.

Tạm dịch

1. Cô ấy thật tốt.

2. Họ khô ráo.

3. Anh ta thật tệ.

4. Cô ấy bị ướt.

5. Cô ấy nóng.

1.4. Task 4 Lesson 2 Unit 12 lớp 3

Look again and write (Nhìn lại lần nữa và viết)

was / wasn't / weren't

1. She was good.

2. They ___ wet.

3. He ___ bad.

4. The girl ___ dry.

5. She ___ cold.

Guide to answer

1. She was good.

2. They weren't wet.

3. He was bad.

4. The girl wasn't dry.

5. She wasn't cold.

Tạm dịch

1. Cô ấy thật tốt.

2. Họ không bị ướt.

3. Anh ta thật tệ.

4. Cô ấy không khô.

5. Cô ấy không lạnh.

RANDOM
YOMEDIA
Trắc nghiệm hay với App HOC247
YOMEDIA

Bài tập minh họa

Complete the sentences (Hoàn thành các câu sau)

1. was / He / wet.

2. were / They / not / good.

3. wasn't / He / nice.

4. wasn't / girl / The / dry.

5. They / cold / weren't.

Key

1. He was wet.

2. They were not good.

3. He wasn't nice.

4. The girl wasn't dry.

5. They weren't cold.

ADSENSE

Luyện tập

3.1. Kết luận

Qua bài học này các em cần ghi nhớ cách sử dụng tobe dạng quá khứ đơn như sau:

- Chủ ngữ số nhiều dùng "were", dạng phủ định là "weren't".

- Chủ ngữ "I" và số ít dùng "was", dạng phủ định là "wasn't".

Ví dụ

- I was bad. (Tôi thật tệ.)

- They were wet. (Họ bị ướt rồi.)

3.2. Bài tập trắc nghiệm

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Lesson 2 - Unit 12 Tiếng Anh lớp 3 Family and Friends. Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Unit 12 lớp 3 Family and Friends Lesson 2.

Hỏi đáp Lesson 2 - Unit 12 Tiếng Anh 3

Trong quá trình học tập nếu có thắc mắc hay cần trợ giúp gì thì các em hãy comment ở mục Hỏi đáp, Cộng đồng Tiếng Anh HOC247 sẽ hỗ trợ cho các em một cách nhanh chóng!

Chúc các em học tập tốt và luôn đạt thành tích cao trong học tập!

MGID
ON