OPTADS360
ATNETWORK
ADS_ZUNIA
YOMEDIA
Banner-Video
IN_IMAGE

Tìm từ trái nghĩa và đồng nghĩa cho từ rung rinh

Tìm từ trái nghĩa và đồng nghĩa cho từ rung ring

  bởi Quynh Nhu 17/01/2019
ADMICRO/lession_isads=0

Câu trả lời (1)

  • Từ trái nghĩa với từ rung ring: lặng yên, đứng im...

    Từ đồng nghĩa với từ rung ring: rung chuyển, rung động...

      bởi Nguyễn Tỷ 17/01/2019
    Like (0) Báo cáo sai phạm

Nếu bạn hỏi, bạn chỉ thu về một câu trả lời.
Nhưng khi bạn suy nghĩ trả lời, bạn sẽ thu về gấp bội!

Lưu ý: Các trường hợp cố tình spam câu trả lời hoặc bị báo xấu trên 5 lần sẽ bị khóa tài khoản

Gửi câu trả lời Hủy
 
 

Các câu hỏi mới

NONE
OFF