RANDOM
17YOMEDIA

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể con người

19/10/2017 679.68 KB 517 lượt xem 29 tải về
Video-Banner
https://m.hoc247.net/docview/viewfile/1.1.114/web/?f=https://m.hoc247.net/tulieu/2017/20171019/127032908469_20171019_193119.pdf?r=1062
QUẢNG CÁO
Video-Banner

HỌC247 gửi đến các em tài liệu tham khảo về từ vựng trong tiếng Anh với chủ đề về các bộ phận trên cơ thể con người.

Từ vựng về cơ thể người

1. face /feɪs/ - khuôn mặt                             
2. mouth /maʊθ/ - miệng
3. chin /tʃɪn/ - cằm
4. neck /nek/ - cổ
5. shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/ - vai
6. arm /ɑːm/ - cánh tay
7. upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/ - cánh tay trên
8. elbow /ˈel.bəʊ/ - khuỷu tay
9. forearm /ˈfɔː.rɑːm/ - cẳng tay

..........

21.wrist /rɪst/- cổ tay
22.knuckle /ˈnʌk.ļ/ - khớp đốt ngón tay
23.fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/ - móng tay
24. thumb /θʌm/ - ngón tay cái
25. index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/- ngón

.........

30. hair /heəʳ/ - tóc
31. part /pɑːt/ - ngôi rẽ
32. forehead /ˈfɒr.ɪd/ - trán
33. sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/ - tóc mai dài
34. ear /ɪəʳ/ - tai
35. cheek /tʃiːk/ - má
36. nose /nəʊz/ - mũi

........

Trên đây là trích dẫn một số phần nội dung của tài liệu từ vựng về cơ thể người trong tiếng Anh, để thuận tiện cho việc học và tra cứu từ các em vui lòng đăng nhập website học247.net chọn Xem online hoặc Tải về. Chúc các em học tốt!

 
 

 

YOMEDIA