HỌC247 giới thiệu đến các em tài liệu tham khảo cho việc học ngoại ngữ: Bảng động từ bất quy tắc. Hi vọng với tài liệu này các em có thể tra cứu dễ dàng mỗi khi thực hành bài tập.
|
Động từ nguyên mẫu |
Quá khứ đơn |
Quá khứ phân từ |
Nghĩa của động từ |
|
|
1 |
abide |
abode/abided |
abode / abided |
lưu trú, lưu lại |
|
2 |
arise |
arose |
arisen |
phát sinh |
|
3 |
awake |
awoke |
awoken |
đánh thức, thức |
|
4 |
be |
was/were |
been |
thì, là, bị. ở |
|
5 |
bear |
bore |
borne |
mang, chịu dựng |
|
6 |
become |
became |
become |
trở nên |
|
7 |
befall |
befell |
befallen |
xảy đến |
|
8 |
begin |
began |
begun |
bắt đầu |
|
9 |
behold |
beheld |
beheld |
ngắm nhìn |
|
10 |
bend |
bent |
bent |
bẻ cong |
|
11 |
beset |
beset |
beset |
bao quanh |
|
12 |
bespeak |
bespoke |
bespoken |
chứng tỏ |
|
13 |
bid |
bid |
bid |
trả giá |
|
14 |
bind |
bound |
bound |
buộc, trói |
|
15 |
bleed |
bled |
bled |
chảy máu |
|
16 |
blow |
blew |
blown |
thổi |
|
17 |
break |
broke |
broken |
đập vỡ |
|
18 |
breed |
bred |
bred |
nuôi, dạy dỗ |
|
19 |
bring |
brought |
brought |
mang đến |
|
20 |
broadcast |
broadcast |
broadcast |
phát thanh |
|
21 |
build |
built |
built |
xây dựng |
|
22 |
burn |
burnt/burned |
burnt/burned |
đốt, cháy |
|
23 |
buy |
bought |
bought |
mua |
|
24 |
cast |
cast |
cast |
ném, tung |
|
25 |
catch |
caught |
caught |
bắt, chụp |
|
26 |
chide |
chid/ chided |
chid/ chidden/ chided |
mắng chửi |
|
27 |
choose |
chose |
chosen |
chọn, lựa |
|
28 |
cleave |
clove/ cleft/ cleaved |
cloven/ cleft/ cleaved |
chẻ, tách hai |
|
29 |
cleave |
clave |
cleaved |
dính chặt |
|
30 |
come |
came |
come |
đến, đi đến |
|
31 |
cost |
cost |
cost |
có giá là |
|
32 |
crow |
crew/crewed |
crowed |
gáy (gà) |
|
33 |
cut |
cut |
cut |
cắt, chặt |
|
34 |
deal |
dealt |
dealt |
giao thiệp |
|
35 |
dig |
dug |
dug |
dào |
|
36 |
dive |
dove/ dived |
dived |
lặn; lao xuống |
|
37 |
drew |
drew |
drawn |
vẽ; kéo |
|
38 |
dream |
dreamt/ dreamed |
dreamt/ dreamed |
mơ thấy |
|
39 |
drink |
drank |
drunk |
uống |
|
40 |
drive |
drove |
driven |
lái xe |
|
41 |
dwell |
dwelt |
dwelt |
trú ngụ, ở |
|
42 |
eat |
ate |
eaten |
ăn |
|
43 |
fall |
fell |
fallen |
ngã; rơi |
|
44 |
feed |
fed |
fed |
cho ăn; ăn; nuôi; |
|
45 |
feel |
felt |
felt |
cảm thấy |
|
46 |
fight |
fought |
fought |
chiến đấu |
|
47 |
find |
found |
found |
tìm thấy; thấy |
|
48 |
flee |
fled |
fled |
chạy trốn |
|
49 |
fling |
flung |
flung |
tung; quang |
|
50 |
fly |
flew |
flown |
bay |
Trên đây là trích dẫn Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh. Để thuận tiện cho việc học và tra cứu động từ các em vui lòng đăng nhập website học247.net chọn Xem online hoặc Tải về. Chúc các em học tốt!
Tư liệu nổi bật tuần
-
Đề thi minh họa môn Hóa học tốt nghiệp THPT năm 2025
22/10/20242095 -
Đề thi minh họa môn Tin học tốt nghiệp THPT năm 2025
22/10/2024767 -
Đề thi minh họa môn Toán tốt nghiệp THPT năm 2025
22/10/20241489 - Xem thêm
ERROR:connection to 10.20.1.101:9312 failed (errno=111, msg=Connection refused)
ERROR:connection to 10.20.1.101:9312 failed (errno=111, msg=Connection refused)

