-
Câu hỏi:
He is (have) .............. breakfast.

-
A.
has
-
B.
doing
-
C.
having
-
D.
taking
Lời giải tham khảo:
Đáp án đúng: C
Đáp án đúng: He is having breakfast.
Cấu trúc: S + is/are/am + V-ing + ......
Cụm từ: have breakfast: ăn sáng
Tạm dịch: Cậu ấy đang ăn sáng.
Hãy trả lời câu hỏi trước khi xem đáp án và lời giải -
A.
Câu hỏi này thuộc đề thi trắc nghiệm dưới đây, bấm vào Bắt đầu thi để làm toàn bài
CÂU HỎI KHÁC
- What are they doing now?
- He gets ............
- He is (have) .............. breakfast.
- She is having a ..........
- He runs fast to ...........
- She ................. at seven oclock.
- She ............. every day.
- They are ............ at home.
- My mom is ........ in the kitchen.
- She wants to ........ a horse in her free time.
