OFF
OFF
ADMICRO
04AMBIENT
Banner-Video
VIDEO

Tiếng Anh 8 mới Unit 3 Skills 1 - Kỹ năng 1


Để giúp các em đọc hiểu trả lời câu hỏi và luyện tập khả năng giao tiếp trình bày về các dân tộc, mời các em tham khảo bài học Unit 3 "Peoples Of Vietnam​" lớp 8 mới phần Skills 1.

ADSENSE
QUẢNG CÁO
 
 

Tóm tắt lý thuyết

1.1. Task 1 Unit 3 lớp 8 Skills 1

 Work in pairs. Answer the questions. (Làm việc theo cặp. Trả lời những câu hỏi.)

1. Where do the Thai people live?

2. What is their population?

Now read the text and check your answers.

The Thai have a population of about one and a half million people living in the provinces of Lai Chau, Son La, Yen Bai, Hoa Binh, Thanh Hoa, and Nghe An. The Thai language belongs to the Tay - Thai group.

The Thai are experienced farmers. They dig canals to bring water to their fields. Their main food is rice, especially sticky rice. The Thai also grow other crops on burnt-out land. They raise cattle and poultry for their own use. They also make bamboo items, and weave cloth. Thai cloth is well-known for being unique, colourful and strong.

Recently, Thai men prefer to wear the Kinh’s style of dress, while Thai women keep their traditional costumes including short blouses, long skirts, scarves and ornaments. The Thai live in houses on stilts. Their villages comprise 40 to 50 houses, usually built side by side.

The Thai worship their ancestors. Every year they hold festivals and ceremonies with alternating songs between boys and girls, and many traditional games.

Tạm dịch:

Người Thái có một dân số khoảng 1,5 triệu người sống ở các tỉnh Lai Châu, Sơn La, Yên Bái, Hòa Bình, Thanh Hóa, và Nghệ An. Ngôn ngữ Thái thuộc về nhóm người người Tày - Thái.

Người Thái là những nông dân đầy kinh nghiệm. Họ đào kênh để mang nước cho những đồng ruộng. Thức ăn chính của họ là gạo, đặc biệt là xôi. Người Thái cũng trồng những vụ mùa khác ở vùng đất xấu hơn. Họ cũng làm những vật dụng bằng tre và đan vải. Vải Thái nổi tiếng vì độc đáo, đầy màu sắc và chắc.

Gần đầy, đàn ông Thái thích mặc quần áo theo phong cách người Kinh hơn, trong khi phụ nữ Thái vẫn giữ trang phục truyền thống của họ bao gồm áo choàng ngắn, váy dài, khăn và trang sức. Người Thái sống trong những ngôi nhà sàn. Làng của họ có khoảng 40-50 ngôi nhà, thường được xây cạnh nhau.

Người Thái thờ cúng tổ tiên. Mỗi năm họ tổ thức những lễ hội và lễ kỷ niệm với những bài hát giao duyên giữa nam và nữ và nhiều trò chơi truyền thống khác.

Guide to answer

1. Where do the Thai people live? 

=> They live in the northern mountainous region. 

2. What is their population?

=>The Thai have a population of about one and a half million people.

Tạm dịch

1. Người Thái sống ở đâu?

Họ sống ở khu vực miền núi phía Bắc.

2. Dân số của họ bao nhiêu?

Người Thái có một dân số khoảng 1,5 triệu người.

1.2. Task 2 Unit 3 lớp 8 Skills 1

Complete each sentence, using a word from the text. (Hoàn thành mỗi câu, sử dụng một từ từ bài văn.)

Guide to answer

1. The Thai are good farmers. They grow different crops.

(Người dân tộc Thái là những người nông dân giỏi. Họ trồng những hoa màu khác nhau.)

2. They can make household items from the bamboo tree.

(Họ có thể làm những vật dụng gia đình từ cây tre.)

3. The Thai live in stilt houses.

(Người Thái sống trong những ngôi nhà sàn.)

4. They have a rich culture including folk songs and games.

(Họ có một nền văn hóa phong phú bao gồm những bài hát và trò chơi dân gian.)

5. Many festivals and ceremonies are held by the Thai people every year.

(Nhiều lễ hội và nghi lễ được tổ chức bởi người Thái mỗi năm.)

1.3. Task 3 Unit 3 lớp 8 Skills 1

Answer the questions.  (Trả lời những câu hỏi.)

Guide to answer

1. Do the Thai people have their own language?

(Người Thái có ngôn ngữ riêng không?)

=> Yes, they do. (Đúng vậy, họ có.)

2. What is the main food of the Thai people?

(Thức ăn chính của người Thái là gì?)

=> Their main food is rice. (Thức ăn chính của họ là cơm, gạo.)

3. What is the Thai cloth well-known for?

(Vải Thái nổi tiếng về gì?)

=> It is well-known for being unique, colorful and strong. (Nó nổi tiếng vì độc đáo, đầy màu sắc và bền.)

4. Which still wear their traditional costumes, Thai men or Thai women?

(Ai vẫn mặc trang phục truyền thống, đàn ông Thái hay phụ nữ Thái?)

=> Thai women do. (Phụ nữ Thái.)

5. Who do the Thai worship?

(Người Thái thờ cúng ai?)

=> They worship their ancestors. (Họ thờ cúng tổ tiên họ.)

1.4. Task 4 Unit 3 lớp 8 Skills 1

Read some facts about the Bru-Van Kieu people and the Khmer people.

(Đọc vài việc về dân tộc Bru - VânKiều và người Khơ Me.)

The Bru-Van Kieu people

- Population: about 74,500

- Regions: Quang Binh, Quang Tri, Thua Thien - Hue

- Language: Mon-Khmer group

- Production activities: growing rice, terraced fields, raising cattle and poultry

- Festivals: ceremony held before sowing seeds

The Khmer people

- Population: about 1,260,600

- Regions: provinces of Mekong Delta

- Language: Mon-Khmer group, writing system

- Production activities: growing rice, raising cattle and poultry, making sugar

- Festivals: two main holidays: Chaul Chnam Thmey (New Year) and Greeting-the-Moon festival

Work in groups. Choose one of the two ethnic groups and talk about it.

(Làm việc nhóm. Chọn một trong hai dân tộc và nói về họ.)

Tạm dịch:

Dân tộc Bru - Vân Kiều

- Dân số: khoảng 74,500 người

- Khu vực: Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế Ngôn ngữ: nhóm Môn-Khmer

- Hoạt động sản xuất: trồng lúa, ruộng bậc thang, nuôi gia súc và gia cầm

- Lễ hội: nghi lễ được tổ chức trước khi gieo hạt

Dân tộc Khơ Me

- Dân số: khoảng 1,260,600 người

- Khu vực: các tỉnh đồng bằng sông Mê Kông

- Ngôn ngữ: nhóm Môn-Khơ Me, hệ thống chữ viết

- Hoạt động sản xuất: trồng lúa, nuôi gia súc và gia cầm, làm đường

- Lễ hội: hai lễ hội chính: Chaul Chnam Thmey (Năm mới) và lễ hội mừng ánh trăng.

Guide to answer

Khmer people have a population of about 1,260,600 people. They mostly live in provinces of Mekong Delta. Their language is Mon-Khmer group and the writing system. They grow rice, raise cattle and poultry, make sugar for living. They have 2 main festivals: Chaul Chnam Thmey (New Year) và Greeting - the - Moon festival.

Tạm dịch:

Dân tộc Khơ Me có dân số khoảng 1/260,600 người. Họ sống chủ yếu ở các tỉnh đồng bằng sông Mê Kông. Ngôn ngữ của họ là nhóm Môn-Khơ Me và hệ thống chữ viết. Họ trồng lúa, nuôi gia súc và gia cầm, làm đường để sinh sống. Họ có 2 lễ hội lớn: Chaul Chnam Thmey (Năm mới) và lễ hội mừng ánh trăng.

1.5. Task 5 Unit 3 lớp 8 Skills 1

Talk about YOUR ethnic group. (Nói về nhóm dân tộc riêng của bạn.)

Guide to answer

The Kinh, also called the Viet people, is the majority ethnic group of Vietnam, comprising about 86% of the population. The Kinh people settle along the whole of Vietnam. Vietnamese is the native language of the Vietnamese (Kinh) people, as well as a first or second language for the many ethnic minorities of Vietnam. Rice cultivation is the main economic activity of the Kinh. They also raise cattle and poultry. They often celebrate a lot of festivals during the year. They have traditional costumes such as Ao Dai and Ao Ba Ba.

Tạm dịch:

Người Kinh, còn gọi là người Việt, là dân tộc đa số của Việt Nam, chiếm khoảng 86% dân số. Người Kinh định cư dọc theo toàn bộ Việt Nam. Tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ của người Việt (Kinh), đồng thời là ngôn ngữ thứ nhất hoặc thứ hai cho nhiều dân tộc thiểu số của Việt Nam. Trồng lúa là hoạt động kinh tế chính của người Kinh. Họ cũng nuôi gia súc và gia cầm. Họ thường tổ chức rất nhiều lễ hội trong năm. Họ có trang phục truyền thống như Áo dài và Áo Bà Ba.

RANDOM
YOMEDIA
Trắc nghiệm hay với App HOC247
YOMEDIA
ADSENSE

Bài tập trắc nghiệm Skills 1 Unit 3 lớp 8 mới

Như vậy là các em đã xem qua bài học phần Unit 3 Peoples Of Vietnam - Skills 1 chương trình Tiếng Anh lớp 8 mới. Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Unit 3 lớp 8 mới Skills 1.

Lời kết

Qua bài học này các em sẽ củng cố thêm kĩ năng đọc hiểu và kĩ năng nói của mình về các đặc trưng của các dân tộc miền núi và ghi nhớ các từ vựng sau:

  • experienced /ɪkˈspɪəriənst/   đầy kinh nghiệm
  • cloth /klɒθ/   vải vóc
  • ornament /ˈɔːnəmənt/   trang sức
  • ancestor /ˈænsestə(r)/   tổ tiên
  • ceremony /ˈserəməni/   nghi lễ, nghi thức
  • alternating songs /ˈɔːltəneɪtɪŋ/ /sɒŋz/   bài hát giao duyên
  • comprise /kəmˈpraɪz/   bao gồm
  • worship /ˈwɜːʃɪp/   thờ cúng
  • costume /ˈkɒstjuːm/   trang phục
  • stilt house /stɪlt haʊs/   nhà sàn
MGID
ON