OPTADS360
ATNETWORK
ADS_ZUNIA
YOMEDIA
Banner-Video
IN_IMAGE
  • Câu hỏi:

    Indicate the underlined part that needs correction: His parents are very sadly (A) to see (B) that Binh doesn't (C) usually (D) do his homework.

    • A. 
      sadly
    • B. 
      to see
    • C. 
      doesn't
    • D. 
      usually

    Lời giải tham khảo:

    Đáp án đúng: A

    Kiến thức: Từ loại

    Giải thích:

    Sau tobe “are” và trạng từ “very” cần một tính từ.

    sadly (adv): một cách buồn bã

    sad (adj): buồn

    Sửa: sadly => sad

    Tạm dịch: Bố anh ấy rất buồn khi thấy Bình không thường xuyên làm bài tập về nhà.

    Hãy trả lời câu hỏi trước khi xem đáp án và lời giải

Câu hỏi này thuộc đề thi trắc nghiệm dưới đây, bấm vào Bắt đầu thi để làm toàn bài

ADMICRO/

 

CÂU HỎI KHÁC

NONE
OFF