OPTADS360
AANETWORK
AMBIENT
YOMEDIA
Banner-Video
IN_IMAGE
  • Câu hỏi:

    I was busy __________ the clock when Jack came.

    • A. 
      to mend
    • B. 
      mending
    • C. 
      mended
    • D. 
      to have mended

    Lời giải tham khảo:

    Đáp án đúng: B

    Đáp án: B

    Cấu trúc: "busy + Ving" (đang bận làm gì đó)

    I was busy mending the clock when Jack came.

    Dịch: Tôi đang bận sửa đồng hồ thì Jack đến.

    Hãy trả lời câu hỏi trước khi xem đáp án và lời giải

Câu hỏi này thuộc đề thi trắc nghiệm dưới đây, bấm vào Bắt đầu thi để làm toàn bài

ADSENSE/
QUẢNG CÁO
 

 

CÂU HỎI KHÁC

NONE
OFF