OPTADS360
ATNETWORK
ADS_ZUNIA
YOMEDIA
Banner-Video
IN_IMAGE
  • Câu hỏi:

    (10) ................

    • A. 
      energetic
    • B. 
      energizer
    • C. 
      energetically
    • D. 
      energy

    Lời giải tham khảo:

    Đáp án đúng: D

    Kiến thức: Từ loại, từ vựng

    Giải thích:

    Trước danh từ “resources” có thể điền tính từ, hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.

    A. energetic (adj): mạnh mẽ, đầy nghị lực                           

    B. energizer (v): làm cho mạnh mẽ

    C. energetically (adv): một cách mạnh mẽ                           

    D. energy (n): năng lượng

    Persuade the government to pay for researchers into alternative (10) energy resources like solar power.

    Tạm dịch: Thuyết phục chính phủ trả tiền cho các nhà nghiên cứu vào các nguồn năng lượng thay thế như điện mặt trời.

    Hãy trả lời câu hỏi trước khi xem đáp án và lời giải

Câu hỏi này thuộc đề thi trắc nghiệm dưới đây, bấm vào Bắt đầu thi để làm toàn bài

ADMICRO/

 

CÂU HỎI KHÁC

NONE
OFF